defense force

Học thuật
Thân thiện
defense force

The defense force stands ready to protect the coastline.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lực lượng phòng thủ: Một tổ chức quân sự hoặc bán quân sự được thành lập với nhiệm vụ chính bảo vệ một quốc gia, vùng lãnh thổ hoặc cơ sở cụ thể khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country's defense force was put on high alert. (Lực lượng phòng thủ của đất nước được đặt trong tình trạng báo động cao.)
    • A small defense force guards the remote border outpost. (Một lực lượng phòng thủ nhỏ canh gác đồn biên phòng xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mobilize the defense force": huy động lực lượng phòng thủ.
    • The government decided to mobilize the defense force in response to the threat. (Chính phủ quyết định huy động lực lượng phòng thủ để đối phó với mối đe dọa.)
Biến thể từ gần giống
  • Defence force (n): Cách viết thay thế phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh. Cùng nghĩa với "defense force".
  • Armed forces (n): Các lực lượng trang (bao gồm hải quân, lục quân, không quân). Nghĩa rộng hơn.
  • Militia (n): Dân quân, lực lượng bán quân sự. Thường quy mô tính chính quy thấp hơn một "defense force".
Từ đồng nghĩa
  • Defensive force: Lực lượng phòng ngự.
  • Guard force: Lực lượng bảo vệ, canh gác.
  • Protection unit: Đơn vị bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "defense force")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "defense force")

defense force

The defense force stands ready to protect the coastline.

Noun
  1. giống defence force

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống